TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การติดเชื้อ

gaan-dtìt-chʉ́ʉaRTGS kan-tit-chuea /kaːn˧.tit̚˨˩.t͡ɕʰɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungติดdtìtthanh thấpphụ âm trungเชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การติดเชื้อ nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Nghĩa của การติดเชื้อ

Danh từ

  1. Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ติดเชื้อ (dtìt-chʉ́ʉa): infection

Câu hỏi thường gặp

การติดเชื้อ nghĩa là gì?

การติดเชื้อ (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

การติดเชื้อ đọc thế nào?

การติดเชื้อ đọc là gaan-dtìt-chʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tit-chuea; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), dtìt (thanh thấp), chʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.