TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ติดตาม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtìt-dtaamRTGS tit-tam /tit̚˨˩.taːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ติดdtìtthanh thấpphụ âm trungตามdtaamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การติดตาม (thêm การ/ความ phía trước)

ติดตาม nghĩa là theo dõi.

Nghĩa của ติดตาม

Động từ

  1. Theo dõi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accompany; to be in company (with).; to follow; to go after; to come after.; to follow; to track; to trace.; to follow; to monitor; to keep track (of).; to follow.

Câu hỏi thường gặp

ติดตาม nghĩa là gì?

ติดตาม (động từ) nghĩa là theo dõi.

ติดตาม đọc thế nào?

ติดตาม đọc là dtìt-dtaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tit-tam; 2 âm tiết: dtìt (thanh thấp), dtaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.