ติดตาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ติดตาม nghĩa là theo dõi.
Nghĩa của ติดตาม
Động từ
- Theo dõi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accompany; to be in company (with).; to follow; to go after; to come after.; to follow; to track; to trace.; to follow; to monitor; to keep track (of).; to follow.
Câu hỏi thường gặp
ติดตาม nghĩa là gì?
ติดตาม (động từ) nghĩa là theo dõi.
ติดตาม đọc thế nào?
ติดตาม đọc là dtìt-dtaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tit-tam; 2 âm tiết: dtìt (thanh thấp), dtaam (thanh trung).