ตารางธาตุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตารางธาตุ nghĩa là bảng tuần hoàn.
Nghĩa của ตารางธาตุ
Danh từ
- Bảng tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ periodic table.
Câu hỏi thường gặp
ตารางธาตุ nghĩa là gì?
ตารางธาตุ (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn.
ตารางธาตุ đọc thế nào?
ตารางธาตุ đọc là dtaa-raang-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-rang-that; 3 âm tiết: dtaa (thanh trung), raang (thanh trung), tâat (thanh xuống).