TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตารางธาตุ

dtaa-raang-tâatRTGS ta-rang-that /taː˧.raːŋ˧.tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตาdtaathanh trungphụ âm trungรางraangthanh trungphụ âm thấpทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตารางธาตุ nghĩa là bảng tuần hoàn.

Nghĩa của ตารางธาตุ

Danh từ

  1. Bảng tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ periodic table.

Câu hỏi thường gặp

ตารางธาตุ nghĩa là gì?

ตารางธาตุ (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn.

ตารางธาตุ đọc thế nào?

ตารางธาตุ đọc là dtaa-raang-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-rang-that; 3 âm tiết: dtaa (thanh trung), raang (thanh trung), tâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.