ตาม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtaamRTGS tam
/taːm˧/ giọng máy của trình duyệt
ตามdtaamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การตาม (thêm การ/ความ phía trước)
ตาม nghĩa là theo, đi theo.
Nghĩa của ตาม
Động từ
- Theo, đi theo.
Từ ghép có ตาม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow; to come after; to go after; to pursue; to chase; to chase up; to summon; to call; to imitate
- Liên từ as; like; as; because (of); according to; up to; depending on
- Phó từ after; behind
- Giới từ around; about; along; by
- Động từ to keep burning; to keep alight
Câu hỏi thường gặp
ตาม nghĩa là gì?
ตาม (động từ) nghĩa là theo, đi theo.
ตาม đọc thế nào?
ตาม đọc là dtaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam; 1 âm tiết: dtaam (thanh trung).