TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตาม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtaamRTGS tam /taːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตามdtaamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตาม (thêm การ/ความ phía trước)

ตาม nghĩa là theo, đi theo.

Nghĩa của ตาม

Động từ

  1. Theo, đi theo.

Từ ghép có ตาม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow; to come after; to go after; to pursue; to chase; to chase up; to summon; to call; to imitate
  • Liên từ as; like; as; because (of); according to; up to; depending on
  • Phó từ after; behind
  • Giới từ around; about; along; by
  • Động từ to keep burning; to keep alight

Câu hỏi thường gặp

ตาม nghĩa là gì?

ตาม (động từ) nghĩa là theo, đi theo.

ตาม đọc thế nào?

ตาม đọc là dtaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam; 1 âm tiết: dtaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.