ตาก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtàakRTGS tak
/taːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตากdtàakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การตาก (thêm การ/ความ phía trước)
ตาก nghĩa là phơi.
Nghĩa của ตาก
Động từ
- Phơi (nắng, khô). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expose (something or oneself) to; to be exposed (to); to dry by exposing to the air or sunlight
- Tính từ dried (because of having been exposed to the air or sunlight)
- Giới từ in a manner that exposes oneself to
- Danh từ riêng Tak (a province of Thailand)
Câu hỏi thường gặp
ตาก nghĩa là gì?
ตาก (động từ) nghĩa là phơi.
ตาก đọc thế nào?
ตาก đọc là dtàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak; 1 âm tiết: dtàak (thanh thấp).