ตัวแปร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวแปร nghĩa là biên sô.
Nghĩa của ตัวแปร
Danh từ
- Biên sô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variable.
Câu hỏi thường gặp
ตัวแปร nghĩa là gì?
ตัวแปร (danh từ) nghĩa là biên sô.
ตัวแปร đọc thế nào?
ตัวแปร đọc là dtuua-bprɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-prae; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), bprɛɛ (thanh trung).