ตัวหารร่วมมาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวหารร่วมมาก nghĩa là ước chung lớn nhất.
Nghĩa của ตัวหารร่วมมาก
Danh từ
- Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greatest common divisor.
Câu hỏi thường gặp
ตัวหารร่วมมาก nghĩa là gì?
ตัวหารร่วมมาก (danh từ) nghĩa là ước chung lớn nhất.
ตัวหารร่วมมาก đọc thế nào?
ตัวหารร่วมมาก đọc là dtuua-hǎan-rûuam-mâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-han-ruam-mak; 4 âm tiết: dtuua (thanh trung), hǎan (thanh lên), rûuam (thanh xuống), mâak (thanh xuống).