TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวประกัน

dtuua-bprà-ganRTGS tua-pra-kan /tua̯˧.pra˨˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวประกัน nghĩa là con tin.

Nghĩa của ตัวประกัน

Danh từ

  1. Con tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hostage

Câu hỏi thường gặp

ตัวประกัน nghĩa là gì?

ตัวประกัน (danh từ) nghĩa là con tin.

ตัวประกัน đọc thế nào?

ตัวประกัน đọc là dtuua-bprà-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-pra-kan; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), bprà (thanh thấp), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.