ตัวประกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวประกัน nghĩa là con tin.
Nghĩa của ตัวประกัน
Danh từ
- Con tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostage
Câu hỏi thường gặp
ตัวประกัน nghĩa là gì?
ตัวประกัน (danh từ) nghĩa là con tin.
ตัวประกัน đọc thế nào?
ตัวประกัน đọc là dtuua-bprà-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-pra-kan; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), bprà (thanh thấp), gan (thanh trung).