Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ตัวนำ nghĩa là chất dẫn.
Nghĩa của ตัวนำ
Danh từ
Chất dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ conductor.
Câu hỏi thường gặp
ตัวนำ nghĩa là gì?
ตัวนำ (danh từ) nghĩa là chất dẫn.
ตัวนำ đọc thế nào?
ตัวนำ đọc là dtuua-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-nam; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), nam (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.