ตับอักเสบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตับอักเสบ nghĩa là viêm gan.
Nghĩa của ตับอักเสบ
Danh từ
- Viêm gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hepatitis.
Câu hỏi thường gặp
ตับอักเสบ nghĩa là gì?
ตับอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm gan.
ตับอักเสบ đọc thế nào?
ตับอักเสบ đọc là dtàp-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS tap-ak-sep; 3 âm tiết: dtàp (thanh thấp), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).