TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะไคร้

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtà-kráiRTGS ta-khrai /ta˨˩.kʰraj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungไคฺร้kráithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะไคร้ nghĩa là sả.

Nghĩa của ตะไคร้

Danh từ

  1. Sả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemongrass (Cymbopogon)

Câu hỏi thường gặp

ตะไคร้ nghĩa là gì?

ตะไคร้ (danh từ) nghĩa là sả.

ตะไคร้ đọc thế nào?

ตะไคร้ đọc là dtà-krái (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-khrai; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), krái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.