ตะโกน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะโกน nghĩa là la hét, kêu la, hò hét.
Nghĩa của ตะโกน
Động từ
- La hét.
- Kêu la, hò hét, quát tháo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yell, shout
Câu hỏi thường gặp
ตะโกน nghĩa là gì?
ตะโกน (động từ) nghĩa là la hét, kêu la, hò hét.
ตะโกน đọc thế nào?
ตะโกน đọc là dtà-goon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kon; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), goon (thanh trung).