TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะโกน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtà-goonRTGS ta-kon /ta˨˩.koːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungโกนgoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตะโกน (thêm การ/ความ phía trước)

ตะโกน nghĩa là la hét, kêu la, hò hét.

Nghĩa của ตะโกน

Động từ

  1. La hét.
  2. Kêu la, hò hét, quát tháo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yell, shout

Câu hỏi thường gặp

ตะโกน nghĩa là gì?

ตะโกน (động từ) nghĩa là la hét, kêu la, hò hét.

ตะโกน đọc thế nào?

ตะโกน đọc là dtà-goon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kon; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), goon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.