ตะโก
dtà-gooRTGS ta-ko
/ta˨˩.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungโกgoothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะโก nghĩa là gỗ mun.
Nghĩa của ตะโก
Danh từ
- Gỗ mun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ebony (tree or wood).
Câu hỏi thường gặp
ตะโก nghĩa là gì?
ตะโก (danh từ) nghĩa là gỗ mun.
ตะโก đọc thế nào?
ตะโก đọc là dtà-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-ko; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), goo (thanh trung).