TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะโก

dtà-gooRTGS ta-ko /ta˨˩.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungโกgoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะโก nghĩa là gỗ mun.

Nghĩa của ตะโก

Danh từ

  1. Gỗ mun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebony (tree or wood).

Câu hỏi thường gặp

ตะโก nghĩa là gì?

ตะโก (danh từ) nghĩa là gỗ mun.

ตะโก đọc thế nào?

ตะโก đọc là dtà-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-ko; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), goo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.