TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะคริว

dtà-kriuRTGS ta-khrio /ta˨˩.kʰriw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungคฺริวkriuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะคริว nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.

Nghĩa của ตะคริว

Danh từ

  1. Chuột rút, vọp bẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cramp; spasm.

Câu hỏi thường gặp

ตะคริว nghĩa là gì?

ตะคริว (danh từ) nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.

ตะคริว đọc thế nào?

ตะคริว đọc là dtà-kriu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-khrio; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), kriu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.