ตะคริว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะคริว nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.
Nghĩa của ตะคริว
Danh từ
- Chuột rút, vọp bẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cramp; spasm.
Câu hỏi thường gặp
ตะคริว nghĩa là gì?
ตะคริว (danh từ) nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.
ตะคริว đọc thế nào?
ตะคริว đọc là dtà-kriu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-khrio; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), kriu (thanh trung).