TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะขาบ

dtà-kàapRTGS ta-khap /ta˨˩.kʰaːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungขาบkàapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะขาบ nghĩa là rết, rít.

Nghĩa của ตะขาบ

Danh từ

  1. Rết, rít, tít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centipede: any of the arthropods constituting the class Chilopoda.; (นก~) roller: any of the birds of the family Coraciidae.; centipede-like banner used for religious purposes.; section of bamboo, as one traditionally used as a percussion instrument by a Likay musical band or to produce sound for driving out bats or other winged animals.; any percussion instrument.

Câu hỏi thường gặp

ตะขาบ nghĩa là gì?

ตะขาบ (danh từ) nghĩa là rết, rít.

ตะขาบ đọc thế nào?

ตะขาบ đọc là dtà-kàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-khap; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), kàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.