ตะขอ
dtà-kɔ̌ɔRTGS ta-kho
/ta˨˩.kʰɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะขอ nghĩa là móc.
Nghĩa của ตะขอ
Danh từ
- Móc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hook.
Câu hỏi thường gặp
ตะขอ nghĩa là gì?
ตะขอ (danh từ) nghĩa là móc.
ตะขอ đọc thế nào?
ตะขอ đọc là dtà-kɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kho; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), kɔ̌ɔ (thanh lên).