TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะกั่ว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtà-gùuaRTGS ta-kua /ta˨˩.kua̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungกั่วgùuathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะกั่ว nghĩa là chì.

Nghĩa của ตะกั่ว

Danh từ

  1. Chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lead (metal).; tin (metal).

Câu hỏi thường gặp

ตะกั่ว nghĩa là gì?

ตะกั่ว (danh từ) nghĩa là chì.

ตะกั่ว đọc thế nào?

ตะกั่ว đọc là dtà-gùua (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kua; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), gùua (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.