ตอบแทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอบแทน nghĩa là đền đáp, đáp lại.
Nghĩa của ตอบแทน
Động từ
- Đền đáp, đáp lại, trả công. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repay, to pay back.; to reciprocate, to retaliate.
Câu hỏi thường gặp
ตอบแทน nghĩa là gì?
ตอบแทน (động từ) nghĩa là đền đáp, đáp lại.
ตอบแทน đọc thế nào?
ตอบแทน đọc là dtɔ̀ɔp-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-thaen; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), tɛɛn (thanh trung).