TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอบแทน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀ɔp-tɛɛnRTGS top-thaen /tɔːp̚˨˩.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอบdtɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trungแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตอบแทน (thêm การ/ความ phía trước)

ตอบแทน nghĩa là đền đáp, đáp lại.

Nghĩa của ตอบแทน

Động từ

  1. Đền đáp, đáp lại, trả công. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repay, to pay back.; to reciprocate, to retaliate.

Câu hỏi thường gặp

ตอบแทน nghĩa là gì?

ตอบแทน (động từ) nghĩa là đền đáp, đáp lại.

ตอบแทน đọc thế nào?

ตอบแทน đọc là dtɔ̀ɔp-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-thaen; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.