TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอบสนอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀ɔp-sà-nɔ̌ɔngRTGS top-sa-nong /tɔːp̚˨˩.sa˨˩.nɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอบdtɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนองnɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตอบสนอง (thêm การ/ความ phía trước)

ตอบสนอง nghĩa là đáp ứng.

Nghĩa của ตอบสนอง

Động từ

  1. Đáp ứng; phản ứng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to satisfy; to fulfil.; to respond; to react.

Câu hỏi thường gặp

ตอบสนอง nghĩa là gì?

ตอบสนอง (động từ) nghĩa là đáp ứng.

ตอบสนอง đọc thế nào?

ตอบสนอง đọc là dtɔ̀ɔp-sà-nɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-sa-nong; 3 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), sà (thanh thấp), nɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.