ตอบสนอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอบสนอง nghĩa là đáp ứng.
Nghĩa của ตอบสนอง
Động từ
- Đáp ứng; phản ứng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to satisfy; to fulfil.; to respond; to react.
Câu hỏi thường gặp
ตอบสนอง nghĩa là gì?
ตอบสนอง (động từ) nghĩa là đáp ứng.
ตอบสนอง đọc thế nào?
ตอบสนอง đọc là dtɔ̀ɔp-sà-nɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-sa-nong; 3 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), sà (thanh thấp), nɔ̌ɔng (thanh lên).