ตอบรับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอบรับ nghĩa là nhận lời, chấp nhận.
Nghĩa của ตอบรับ
Động từ
- Nhận lời, chấp nhận; trả lời (điện thoại). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accept; to answer (a knock on the door), a phone call
Câu hỏi thường gặp
ตอบรับ nghĩa là gì?
ตอบรับ (động từ) nghĩa là nhận lời, chấp nhận.
ตอบรับ đọc thế nào?
ตอบรับ đọc là dtɔ̀ɔp-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-rap; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), ráp (thanh cao).