TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตองงา

tên riêng
dtɔɔng-ngaaRTGS tong-nga /tɔːŋ˧.ŋaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตองdtɔɔngthanh trungphụ âm trungงาngaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตองงา nghĩa là tôn-ga.

Nghĩa của ตองงา

Danh từ riêng

  1. Tôn-ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tonga (a country and archipelago of Polynesia in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

ตองงา nghĩa là gì?

ตองงา (danh từ riêng) nghĩa là tôn-ga.

ตองงา đọc thế nào?

ตองงา đọc là dtɔɔng-ngaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tong-nga; 2 âm tiết: dtɔɔng (thanh trung), ngaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.