dtrii-sǔunRTGS tri-sun/triː˧.suːn˩˩˦/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรีdtriithanh trungphụ âm trungสูนsǔunthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เล่ม
ตรีศูล nghĩa là đinh ba, ba chĩa.
Nghĩa của ตรีศูล
Danh từ
trang trọng
Đinh ba, ba chĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trident
Câu hỏi thường gặp
ตรีศูล nghĩa là gì?
ตรีศูล (danh từ) nghĩa là đinh ba, ba chĩa.
ตรีศูล đọc thế nào?
ตรีศูล đọc là dtrii-sǔun (phiên âm có dấu thanh), RTGS tri-sun; 2 âm tiết: dtrii (thanh trung), sǔun (thanh lên).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.