TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตริโปลี

tên riêng
dtrì-bpoo-liiRTGS tri-po-li /tri˨˩.poː˧.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺริdtrìthanh thấpphụ âm trungโปbpoothanh trungphụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตริโปลี nghĩa là tơ-ri-pô-li.

Nghĩa của ตริโปลี

Danh từ riêng

  1. Tơ-ri-pô-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tripoli (the capital city of Libya)

Câu hỏi thường gặp

ตริโปลี nghĩa là gì?

ตริโปลี (danh từ riêng) nghĩa là tơ-ri-pô-li.

ตริโปลี đọc thế nào?

ตริโปลี đọc là dtrì-bpoo-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS tri-po-li; 3 âm tiết: dtrì (thanh thấp), bpoo (thanh trung), lii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.