TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtraaRTGS tra /traː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺราdtraathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรา nghĩa là con dấu, ấn.

Nghĩa của ตรา

Danh từ

  1. Con dấu, ấn; nhãn hiệu, biểu tượng. (biên soạn)

Từ ghép có ตรา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decorated mark or symbol for representing person, organization, or as insignia, trademark etc.
  • Động từ to stamp, to seal (the mark).; to note, to memorize.; to legislate.

Câu hỏi thường gặp

ตรา nghĩa là gì?

ตรา (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn.

ตรา đọc thế nào?

ตรา đọc là dtraa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra; 1 âm tiết: dtraa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.