TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตระหนัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtrà-nàkRTGS tra-nak /tra˨˩.nak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungหฺนักnàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตระหนัก, ความตระหนัก (thêm การ/ความ phía trước)

ตระหนัก nghĩa là nhận thức rõ, ý thức được.

Nghĩa của ตระหนัก

Động từ

  1. Nhận thức rõ, ý thức được. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to realize; to become aware of.

Câu hỏi thường gặp

ตระหนัก nghĩa là gì?

ตระหนัก (động từ) nghĩa là nhận thức rõ, ý thức được.

ตระหนัก đọc thế nào?

ตระหนัก đọc là dtrà-nàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-nak; 2 âm tiết: dtrà (thanh thấp), nàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.