ตระหนัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตระหนัก nghĩa là nhận thức rõ, ý thức được.
Nghĩa của ตระหนัก
Động từ
- Nhận thức rõ, ý thức được. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to realize; to become aware of.
Câu hỏi thường gặp
ตระหนัก nghĩa là gì?
ตระหนัก (động từ) nghĩa là nhận thức rõ, ý thức được.
ตระหนัก đọc thế nào?
ตระหนัก đọc là dtrà-nàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-nak; 2 âm tiết: dtrà (thanh thấp), nàk (thanh thấp).