TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตระพัง

dtrà-pangRTGS tra-phang /tra˨˩.pʰaŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungพังpangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตระพัง nghĩa là giếng.

Nghĩa của ตระพัง

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Giếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural or artificial place containing water, as basin, lagoon, pond, pool, reservoir, tank, well, etc.

Câu hỏi thường gặp

ตระพัง nghĩa là gì?

ตระพัง (danh từ) nghĩa là giếng.

ตระพัง đọc thế nào?

ตระพัง đọc là dtrà-pang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-phang; 2 âm tiết: dtrà (thanh thấp), pang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.