TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตระกูลภาษา

dtrà-guun-paa-sǎaRTGS tra-kun-pha-sa /tra˨˩.kuːn˧.pʰaː˧.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungกูนguunthanh trungphụ âm trungพาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตระกูลภาษา nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa của ตระกูลภาษา

Danh từ

  1. Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language family

Câu hỏi thường gặp

ตระกูลภาษา nghĩa là gì?

ตระกูลภาษา (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

ตระกูลภาษา đọc thế nào?

ตระกูลภาษา đọc là dtrà-guun-paa-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-kun-pha-sa; 4 âm tiết: dtrà (thanh thấp), guun (thanh trung), paa (thanh trung), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.