TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtrɔ̀ɔkRTGS trok /trɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรอกdtrɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรอก nghĩa là hẻm.

Nghĩa của ตรอก

Danh từ

  1. Hẻm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alley; lane; back street (especially one too small to be called a ซอย (sɔɔi)).

Câu hỏi thường gặp

ตรอก nghĩa là gì?

ตรอก (danh từ) nghĩa là hẻm.

ตรอก đọc thế nào?

ตรอก đọc là dtrɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS trok; 1 âm tiết: dtrɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.