ตรอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtrɔ̀ɔkRTGS trok
/trɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตฺรอกdtrɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรอก nghĩa là hẻm.
Nghĩa của ตรอก
Danh từ
- Hẻm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alley; lane; back street (especially one too small to be called a ซอย (sɔɔi)).
Câu hỏi thường gặp
ตรอก nghĩa là gì?
ตรอก (danh từ) nghĩa là hẻm.
ตรอก đọc thế nào?
ตรอก đọc là dtrɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS trok; 1 âm tiết: dtrɔ̀ɔk (thanh thấp).