TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรวจ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtrùuatRTGS truat /trua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรวดdtrùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตรวจ (thêm การ/ความ phía trước)

ตรวจ nghĩa là kiểm tra, khám.

Nghĩa của ตรวจ

Động từ

  1. Kiểm tra, khám.

Từ ghép có ตรวจ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to examine; to inspect; to check

Câu hỏi thường gặp

ตรวจ nghĩa là gì?

ตรวจ (động từ) nghĩa là kiểm tra, khám.

ตรวจ đọc thế nào?

ตรวจ đọc là dtrùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS truat; 1 âm tiết: dtrùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.