ตรรกะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรรกะ nghĩa là lô-gíc, luận lý.
Nghĩa của ตรรกะ
Danh từ
- Lô-gíc, luận lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logic.; condition.
Câu hỏi thường gặp
ตรรกะ nghĩa là gì?
ตรรกะ (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.
ตรรกะ đọc thế nào?
ตรรกะ đọc là dtàk-gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka; 2 âm tiết: dtàk (thanh thấp), gà (thanh thấp).