TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรรกะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtàk-gàRTGS tak-ka /tak̚˨˩.kaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตักdtàkthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรรกะ nghĩa là lô-gíc, luận lý.

Nghĩa của ตรรกะ

Danh từ

  1. Lô-gíc, luận lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logic.; condition.

Câu hỏi thường gặp

ตรรกะ nghĩa là gì?

ตรรกะ (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.

ตรรกะ đọc thế nào?

ตรรกะ đọc là dtàk-gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka; 2 âm tiết: dtàk (thanh thấp), gà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.