ตบชวา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตบชวา nghĩa là bèo tây, lục bình.
Nghĩa của ตบชวา
Danh từ
- Bèo tây, lục bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water hyacinth, Eichhornia crassipes.
Câu hỏi thường gặp
ตบชวา nghĩa là gì?
ตบชวา (danh từ) nghĩa là bèo tây, lục bình.
ตบชวา đọc thế nào?
ตบชวา đọc là dtòp-chá-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-cha-wa; 3 âm tiết: dtòp (thanh thấp), chá (thanh cao), waa (thanh trung).