TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตบชวา

dtòp-chá-waaRTGS top-cha-wa /top̚˨˩.t͡ɕʰa˦˥.waː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตบdtòpthanh thấpphụ âm trungชะcháthanh caophụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตบชวา nghĩa là bèo tây, lục bình.

Nghĩa của ตบชวา

Danh từ

  1. Bèo tây, lục bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water hyacinth, Eichhornia crassipes.

Câu hỏi thường gặp

ตบชวา nghĩa là gì?

ตบชวา (danh từ) nghĩa là bèo tây, lục bình.

ตบชวา đọc thế nào?

ตบชวา đọc là dtòp-chá-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-cha-wa; 3 âm tiết: dtòp (thanh thấp), chá (thanh cao), waa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.