TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตถาคต

dtà-tǎa-kótRTGS ta-tha-khot /ta˨˩.tʰaː˩˩˦.kʰot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungถาtǎathanh lênphụ âm caoคดkótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตถาคต nghĩa là Như Lai.

Nghĩa của ตถาคต

Danh từ

  1. Như Lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tathagata

Câu hỏi thường gặp

ตถาคต nghĩa là gì?

ตถาคต (danh từ) nghĩa là Như Lai.

ตถาคต đọc thế nào?

ตถาคต đọc là dtà-tǎa-kót (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-tha-khot; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), kót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.