TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตกหลุมรัก

dtòk-lǔm-rákRTGS tok-lum-rak /tok̚˨˩.lum˩˩˦.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตกdtòkthanh thấpphụ âm trungหฺลุมlǔmthanh lênphụ âm caoรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตกหลุมรัก nghĩa là phải lòng, đổ.

Nghĩa của ตกหลุมรัก

Động từ

  1. Phải lòng, đổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall in love

Câu hỏi thường gặp

ตกหลุมรัก nghĩa là gì?

ตกหลุมรัก (động từ) nghĩa là phải lòng, đổ.

ตกหลุมรัก đọc thế nào?

ตกหลุมรัก đọc là dtòk-lǔm-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-lum-rak; 3 âm tiết: dtòk (thanh thấp), lǔm (thanh lên), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.