Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การตกลูก (thêm การ/ความ phía trước)
ตกลูก nghĩa là sinh, đẻ.
Nghĩa của ตกลูก
Động từ
Sinh, đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to drop: to give birth (to).
Câu hỏi thường gặp
ตกลูก nghĩa là gì?
ตกลูก (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.
ตกลูก đọc thế nào?
ตกลูก đọc là dtòk-lûuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-luk; 2 âm tiết: dtòk (thanh thấp), lûuk (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.