ตกต่ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตกต่ำ nghĩa là sa sút, suy thoái.
Nghĩa của ตกต่ำ
Động từ
- Sa sút, suy thoái. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ in decline
Câu hỏi thường gặp
ตกต่ำ nghĩa là gì?
ตกต่ำ (động từ) nghĩa là sa sút, suy thoái.
ตกต่ำ đọc thế nào?
ตกต่ำ đọc là dtòk-dtàm (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-tam; 2 âm tiết: dtòk (thanh thấp), dtàm (thanh thấp).