ดึงดูด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดึงดูด nghĩa là thu hút, hấp dẫn.
Nghĩa của ดึงดูด
Động từ
- Thu hút, hấp dẫn. (biên soạn)
Câu ví dụ với ดึงดูด
- ดอกไม้ดึงดูดผึ้ง Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attract; to appeal; to draw
Câu hỏi thường gặp
ดึงดูด nghĩa là gì?
ดึงดูด (động từ) nghĩa là thu hút, hấp dẫn.
ดึงดูด đọc thế nào?
ดึงดูด đọc là dʉng-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS dueng-dut; 2 âm tiết: dʉng (thanh trung), dùut (thanh thấp).