TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดึงดูด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dʉng-dùutRTGS dueng-dut /dɯŋ˧.duːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดึงdʉngthanh trungphụ âm trungดูดdùutthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดึงดูด (thêm การ/ความ phía trước)

ดึงดูด nghĩa là thu hút, hấp dẫn.

Nghĩa của ดึงดูด

Động từ

  1. Thu hút, hấp dẫn. (biên soạn)

Câu ví dụ với ดึงดูด

  • ดอกไม้ดึงดูดผึ้ง Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attract; to appeal; to draw

Câu hỏi thường gặp

ดึงดูด nghĩa là gì?

ดึงดูด (động từ) nghĩa là thu hút, hấp dẫn.

ดึงดูด đọc thế nào?

ดึงดูด đọc là dʉng-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS dueng-dut; 2 âm tiết: dʉng (thanh trung), dùut (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.