ดำรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดำรง nghĩa là giữ, duy trì.
Nghĩa của ดำรง
Động từ
- Giữ, duy trì; giữ (chức vụ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exist; to stay; to maintain; to support; to uphold; to bear; to hold; to possess
Câu hỏi thường gặp
ดำรง nghĩa là gì?
ดำรง (động từ) nghĩa là giữ, duy trì.
ดำรง đọc thế nào?
ดำรง đọc là dam-rong (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-rong; 2 âm tiết: dam (thanh trung), rong (thanh trung).