TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดำรง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dam-rong /dam˧.roŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดำdamthanh trungphụ âm trungรงrongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดำรง (thêm การ/ความ phía trước)

ดำรง nghĩa là giữ, duy trì.

Nghĩa của ดำรง

Động từ

  1. Giữ, duy trì; giữ (chức vụ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exist; to stay; to maintain; to support; to uphold; to bear; to hold; to possess

Câu hỏi thường gặp

ดำรง nghĩa là gì?

ดำรง (động từ) nghĩa là giữ, duy trì.

ดำรง đọc thế nào?

ดำรง đọc là dam-rong (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-rong; 2 âm tiết: dam (thanh trung), rong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.