TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดวงตา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duuang-dtaaRTGS duang-ta /dua̯ŋ˧.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดวงduuangthanh trungphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดวงตา nghĩa là mắt, đôi mắt.

Nghĩa của ดวงตา

Danh từ

  1. Mắt, đôi mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye, eyeball

Câu hỏi thường gặp

ดวงตา nghĩa là gì?

ดวงตา (danh từ) nghĩa là mắt, đôi mắt.

ดวงตา đọc thế nào?

ดวงตา đọc là duuang-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS duang-ta; 2 âm tiết: duuang (thanh trung), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.