TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฐานะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tǎa-náRTGS tha-na /tʰaː˩˩˦.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถาtǎathanh lênphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฐานะ nghĩa là địa vị, tư cách.

Nghĩa của ฐานะ

Danh từ

  1. Địa vị, tư cách, vai trò; hoàn cảnh (kinh tế). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ function; position; status; capacity; role; condition, state, or situation, especially social or financial

Câu hỏi thường gặp

ฐานะ nghĩa là gì?

ฐานะ (danh từ) nghĩa là địa vị, tư cách.

ฐานะ đọc thế nào?

ฐานะ đọc là tǎa-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-na; 2 âm tiết: tǎa (thanh lên), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.