TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฐานทัพ

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tǎan-tápRTGS than-thap /tʰaːn˩˩˦.tʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถานtǎanthanh lênphụ âm caoทับtápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฐานทัพ nghĩa là căn cứ.

Nghĩa của ฐานทัพ

Danh từ

  1. Căn cứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ base

Câu hỏi thường gặp

ฐานทัพ nghĩa là gì?

ฐานทัพ (danh từ) nghĩa là căn cứ.

ฐานทัพ đọc thế nào?

ฐานทัพ đọc là tǎan-táp (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-thap; 2 âm tiết: tǎan (thanh lên), táp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.