TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฐานข้อมูล

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tǎan-kɔ̂ɔ-muunRTGS than-kho-mun /tʰaːn˩˩˦.kʰɔː˥˩.muːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถานtǎanthanh lênphụ âm caoค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpมูนmuunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฐานข้อมูล nghĩa là cơ sở dữ liệu.

Nghĩa của ฐานข้อมูล

Danh từ

  1. Cơ sở dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ database.

Câu hỏi thường gặp

ฐานข้อมูล nghĩa là gì?

ฐานข้อมูล (danh từ) nghĩa là cơ sở dữ liệu.

ฐานข้อมูล đọc thế nào?

ฐานข้อมูล đọc là tǎan-kɔ̂ɔ-muun (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-kho-mun; 3 âm tiết: tǎan (thanh lên), kɔ̂ɔ (thanh xuống), muun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.