TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่างทอง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
châang-tɔɔngRTGS chang-thong /t͡ɕʰaːŋ˥˩.tʰɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่างchâangthanh xuốngphụ âm thấpทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ช่างทอง nghĩa là thợ bạc, thợ vàng.

Nghĩa của ช่างทอง

Danh từ

  1. Thợ bạc, thợ vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goldsmith.

Câu hỏi thường gặp

ช่างทอง nghĩa là gì?

ช่างทอง (danh từ) nghĩa là thợ bạc, thợ vàng.

ช่างทอง đọc thế nào?

ช่างทอง đọc là châang-tɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-thong; 2 âm tiết: châang (thanh xuống), tɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.