ชู
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chuuRTGS chu
/t͡ɕʰuː˧/ giọng máy của trình duyệt
ชูchuuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชู (thêm การ/ความ phía trước)
ชู nghĩa là giơ lên, nâng lên.
Nghĩa của ชู
Động từ
- Giơ lên, nâng lên; đề cao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise; to elevate; to lift up; to enhance; to bring up, to come up with; to propose, to introduce; to present, to offer; to exalt; to extol
Câu hỏi thường gặp
ชู nghĩa là gì?
ชู (động từ) nghĩa là giơ lên, nâng lên.
ชู đọc thế nào?
ชู đọc là chuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS chu; 1 âm tiết: chuu (thanh trung).