TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชี้แจง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chíi-jɛɛngRTGS chi-chaeng /t͡ɕʰiː˦˥.t͡ɕɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชี้chíithanh caophụ âm thấpแจงjɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชี้แจง (thêm การ/ความ phía trước)

ชี้แจง nghĩa là giải thích.

Nghĩa của ชี้แจง

Động từ

  1. Giải thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to explain; to clarify.

Câu hỏi thường gặp

ชี้แจง nghĩa là gì?

ชี้แจง (động từ) nghĩa là giải thích.

ชี้แจง đọc thế nào?

ชี้แจง đọc là chíi-jɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-chaeng; 2 âm tiết: chíi (thanh cao), jɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.