TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชี้ขาด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chíi-kàatRTGS chi-khat /t͡ɕʰiː˦˥.kʰaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชี้chíithanh caophụ âm thấpขาดkàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชี้ขาด (thêm การ/ความ phía trước)

ชี้ขาด nghĩa là phán quyết, quyết định.

Nghĩa của ชี้ขาด

Động từ

  1. Phán quyết, quyết định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rule; to decide

Câu hỏi thường gặp

ชี้ขาด nghĩa là gì?

ชี้ขาด (động từ) nghĩa là phán quyết, quyết định.

ชี้ขาด đọc thế nào?

ชี้ขาด đọc là chíi-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-khat; 2 âm tiết: chíi (thanh cao), kàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.