ชี้ขาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชี้ขาด nghĩa là phán quyết, quyết định.
Nghĩa của ชี้ขาด
Động từ
- Phán quyết, quyết định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rule; to decide
Câu hỏi thường gặp
ชี้ขาด nghĩa là gì?
ชี้ขาด (động từ) nghĩa là phán quyết, quyết định.
ชี้ขาด đọc thế nào?
ชี้ขาด đọc là chíi-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-khat; 2 âm tiết: chíi (thanh cao), kàat (thanh thấp).