ชีส
chíisRTGS chis
/t͡ɕʰiːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชี้สchíisthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชีส nghĩa là pho mát, phó mát.
Nghĩa của ชีส
Danh từ
- Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheese.
Câu hỏi thường gặp
ชีส nghĩa là gì?
ชีส (danh từ) nghĩa là pho mát, phó mát.
ชีส đọc thế nào?
ชีส đọc là chíis (phiên âm có dấu thanh), RTGS chis; 1 âm tiết: chíis (thanh cao).