TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชีส

chíisRTGS chis /t͡ɕʰiːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชี้สchíisthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชีส nghĩa là pho mát, phó mát.

Nghĩa của ชีส

Danh từ

  1. Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese.

Câu hỏi thường gặp

ชีส nghĩa là gì?

ชีส (danh từ) nghĩa là pho mát, phó mát.

ชีส đọc thế nào?

ชีส đọc là chíis (phiên âm có dấu thanh), RTGS chis; 1 âm tiết: chíis (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.