TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชีพจร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chîip-pá-jɔɔnRTGS chip-pha-chon /t͡ɕʰiːp̚˥˩.pʰa˦˥.t͡ɕɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชีบchîipthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpจอนjɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชีพจร nghĩa là mạch.

Nghĩa của ชีพจร

Danh từ

  1. Mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulse (rhythmical throbbing of arteries)

Câu hỏi thường gặp

ชีพจร nghĩa là gì?

ชีพจร (danh từ) nghĩa là mạch.

ชีพจร đọc thế nào?

ชีพจร đọc là chîip-pá-jɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chip-pha-chon; 3 âm tiết: chîip (thanh xuống), pá (thanh cao), jɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.