chii-dtâaRTGS chi-ta/t͡ɕʰiː˧.taː˥˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชีchiithanh trungphụ âm thấpต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ชีตาห์ nghĩa là báo săn, báo bờm.
Nghĩa của ชีตาห์
Danh từ
Báo săn, báo bờm, báo ghêpa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cheetah.
Câu hỏi thường gặp
ชีตาห์ nghĩa là gì?
ชีตาห์ (danh từ) nghĩa là báo săn, báo bờm.
ชีตาห์ đọc thế nào?
ชีตาห์ đọc là chii-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-ta; 2 âm tiết: chii (thanh trung), dtâa (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.