ชิลี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชิลี nghĩa là chi-lê.
Nghĩa của ชิลี
Danh từ riêng
- Chi-lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Chile (a country in South America)
Câu hỏi thường gặp
ชิลี nghĩa là gì?
ชิลี (danh từ riêng) nghĩa là chi-lê.
ชิลี đọc thế nào?
ชิลี đọc là chí-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-li; 2 âm tiết: chí (thanh cao), lii (thanh trung).