TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชิลลา

tên riêng
chin-laaRTGS chin-la /t͡ɕʰin˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชินchinthanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชิลลา nghĩa là tân la.

Nghĩa của ชิลลา

Danh từ riêng

  1. Tân La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Silla (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 57 BCE to 935 CE; at its maximum covering all of modern South Korea and most of modern North Korea)

Câu hỏi thường gặp

ชิลลา nghĩa là gì?

ชิลลา (danh từ riêng) nghĩa là tân la.

ชิลลา đọc thế nào?

ชิลลา đọc là chin-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin-la; 2 âm tiết: chin (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.